Phân biệt 見せる vs 見させる.

Cám ơn ạ.

Nở trứng đã hỏi vào 2017-06-24 tại Tiếng Nhật.
Bình luận
1 Đáp án

見せる= đưa cái gì để cho ai xem
見させる = bắt ai xem cái gì

Vd
結婚式の写真を見せると、彼は「綺麗だね」と言った。
Tôi cho anh ấy xem ảnh đám cưới, rồi anh ấy nói “đẹp thế”.

裁判で検察は押し黙る被告人に被害者の遺体写真を見させた。
Trong phiên xử, đại diện viện kiểm sát bắt người bị cáo đang giữ im lặng xem ảnh thi thể của nạn nhân.

Chu tước Đã trả lời vào 2017-11-08.
Bình luận

Your Answer

Với việc gửi đáp án, bạn đã đồng ý với Chính sách dữ liệuĐiều khoản sử dụng của chúng tôi.